giao liên

giao liên

Các giao liên đã vận chuyển tài liệu bí mật qua vùng rừng núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nhiệm vụ liên lạc, chuyển tin tức, thư từ, hoặc dẫn đường giữa các đơn vị, địa phương, đặc biệt trong thời chiến hoặc các hoạt động cách mạng: "giao liên" chỉ người chuyên đảm nhận việc kết nối thông tin, đưa thư, chỉ đường, hoặc dẫn đường giữa các lực lượng, thường hoạt động mật hoặc trong điều kiện nguy hiểm.
    • Công việc hoặc nhiệm vụ liên lạc: "giao liên" cũng có thể chỉ bản thân hoạt động hoặc chức trách của người liên lạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người):
    • Anh ấy làm giao liên cho bộ đội trong kháng chiến chống Pháp. (Anh ấy người chuyên liên lạc, chuyển tin tức cho quân đội.)
    • Các chiến sĩ giao liên phải vượt qua nhiều hiểm nguy để đưa thư. (Những người làm nhiệm vụ liên lạc phải chịu nhiều rủi ro khi chuyển thư từ.)
  • Danh từ (công việc):
    • Công tác giao liên đòi hỏi sự khéo léo gan dạ. (Nhiệm vụ liên lạc cần sự tinh tế dũng cảm.)
    • Đường giao liên bị địch phát hiện. (Tuyến liên lạc bị kẻ thù phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường giao liên": tuyến đường hoặc hệ thống liên lạc được thiết lập để chuyển tin tức, hàng hóa, hoặc người giữa các điểm.
    • Đường giao liên từ căn cứ ra tiền tuyến rất nguy hiểm. (Tuyến liên lạc từ căn cứ ra mặt trận rất rủi ro.)
  • "giao liên mật": người hoặc hệ thống liên lạc hoạt động kín đáo, không để lộ.
    • ấy giao liên mật của tổ chức cách mạng. ( ấy người liên lạc ngầm của tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Liên lạc (động từ/danh từ): kết nối, truyền tinnghĩa rộng hơn, không chỉ người.
    • Chúng tôi mất liên lạc với đơn vị. (Chúng tôi không còn kết nối được.)
  • Thông tin viên (danh từ): người truyền tintừ đồng nghĩa gần, nhưng ít nhấn mạnh tính mật.
    • Thông tin viên báo cáo tình hình địch. (Người truyền tin báo cáo tình hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên lạc viên: người làm nhiệm vụ liên lạc chính thức.
  • Đưa thư: người làm công việc chuyển thư từ (nghĩa hẹp hơn).
  • Dẫn đường: người chỉ đường, dẫn lối (trong bối cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • Giao liên gan dạ: người liên lạc dũng cảm, không sợ hiểm nguy.
    • Anh ấy một giao liên gan dạ, nhiều lần thoát khỏi vòng vây. (Anh ấy người liên lạc dũng cảm, nhiều lần trốn thoát khỏi kẻ thù.)